CÔNG TY TNHH HITACHI PLANT TECHNOLOGIES (VIỆT NAM)
HITACHI PLANT TECHNOLOGIES (VIETNAM) CO., LTD.
CÔNG TY TNHH HITACHI PLANT TECHNOLOGIES (VIỆT NAM) - HITACHI PLANT TECHNOLOGIES (VIETNAM) CO., LTD. có địa chỉ đăng ký tại Tầng 10, Tòa nhà Richy, Tổ 44, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105807954. Người đại diện pháp luật: *** *** Tanabe.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống điện
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105807954 | Ngày cấp | 24-02-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH HITACHI PLANT TECHNOLOGIES (VIỆT NAM) | Tên giao dịch | HITACHI PLANT TECHNOLOGIES (VIETNAM) CO., LTD. |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 10, Tòa nhà Richy, Tổ 44, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 10, Tòa nhà Richy, Tổ 44, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 02435537100 | Người đại diện | *** *** Tanabe |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-02-2012 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện | Mã ngành | F43210 |
Từ khoá: 0105807954, HITACHI PLANT TECHNOLOGIES (VIETNAM) CO., LTD., Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện (ngành chính) | F43210 |
| 8 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 9 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 10 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 11 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 12 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |