CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI AN DƯƠNG PHÁT
AN DUONG PHAT TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI AN DƯƠNG PHÁT - AN DUONG PHAT TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Xóm 2, Thôn Quỳnh Đô, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105808443. Người đại diện pháp luật: *** *** Tài.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105808443 | Ngày cấp | 01-03-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI AN DƯƠNG PHÁT | Tên giao dịch | AN DUONG PHAT TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm 2, Thôn Quỳnh Đô, Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội Xã Vĩnh Quỳnh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm 2, Thôn Quỳnh Đô, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh |
| Điện thoại | 0973173247 | Người đại diện | *** *** Tài |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-03-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | Mã ngành | C1702 |
Từ khoá: 0105808443, AN DUONG PHAT TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Vĩnh Quỳnh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 4 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 5 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 9 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 10 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 11 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 12 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 13 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 16 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 17 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 18 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 19 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 20 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 24 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 25 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 26 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 27 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 28 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 29 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 30 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 31 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 32 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 33 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 34 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (ngành chính) | C1702 |