CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI VŨ
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI VŨ có địa chỉ tại Số 8/144 Đường Cổ Linh, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 8/144 Đường Cổ Linh, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105810379. Người đại diện pháp luật: *** *** Long.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ liên quan đến in
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105810379 | Ngày cấp | 02-03-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI VŨ | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8/144 Đường Cổ Linh, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8/144 Đường Cổ Linh, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Long Biên |
| Điện thoại | 0869101780 | Người đại diện | *** *** Long |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-03-2012 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ liên quan đến in | Mã ngành | C18120 |
Từ khoá: 0105810379, Hà Nội, Phường Long Biên, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Long Biên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 3 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 4 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 7 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 8 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 9 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 10 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 15 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 18 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 19 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 20 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 21 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 22 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 23 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 25 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 26 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 27 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da | S95230 |
| 28 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 29 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 30 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 31 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 32 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 33 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 34 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 35 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 36 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 37 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 38 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 39 | In ấn | C18110 |
| 40 | Dịch vụ liên quan đến in (ngành chính) | C18120 |
| 41 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |