CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU XÂY DỰNG SÓC SƠN
SOCSON CONSIMEX.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU XÂY DỰNG SÓC SƠN - SOCSON CONSIMEX.,JSC có địa chỉ tại Tổ 7, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ 7, Thị trấn Sóc Sơn, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105810393. Người đại diện pháp luật: *** *** Thịnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105810393 | Ngày cấp | 02-03-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU XÂY DỰNG SÓC SƠN | Tên giao dịch | SOCSON CONSIMEX.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ 7, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ 7, Thị trấn Sóc Sơn, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Sóc Sơn |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thịnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-03-2012 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105810393, SOCSON CONSIMEX.,JSC, Hà Nội, Xã Sóc Sơn, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Thị trấn Sóc Sơn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 14 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 15 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 16 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 17 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 18 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 19 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 20 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 21 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 22 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 23 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 24 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 25 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 26 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 27 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 28 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 29 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 30 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 31 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 32 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 33 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 34 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 35 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 36 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 37 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |