CÔNG TY TNHH THÉP SƠN PHƯƠNG

SON PHUONG STEEL CO .,LTD

CÔNG TY TNHH THÉP SƠN PHƯƠNG - SON PHUONG STEEL CO .,LTD có địa chỉ tại Thôn Thái Hòa, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Thái Hòa, Xã Bình Phú, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105810675. Người đại diện pháp luật: *** *** Oanh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại

Cập nhật: 2 ngày trước

Mã số thuế0105810675 Ngày cấp06-03-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THÉP SƠN PHƯƠNG Tên giao dịchSON PHUONG STEEL CO .,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Thái Hòa, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Thái Hòa, Xã Bình Phú, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Tây Phương
Điện thoại02433672679 Người đại diện*** *** Oanh
Giấy phép số Ngày hoạt động02-03-2012
Ngành nghề chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại Mã ngànhG4662

Từ khoá: 0105810675, SON PHUONG STEEL CO .,LTD, Hà Nội, Xã Tây Phương, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Bình Phú

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
2 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
3 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
4 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
5 Xây dựng nhà các loại F41000
6 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
7 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
8 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
9 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
10 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
11 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
12 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
13 Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) G4662
14 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
15 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
16 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
17 Cho thuê xe có động cơ N7710
18 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
19 Khai thác gỗ A02210
20 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
21 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
22 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
23 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
24 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629