CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THÁI VIỆT
THAI VIET BUILDING CO .,LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THÁI VIỆT - THAI VIET BUILDING CO .,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 13, tổ 15, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105810749. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105810749 | Ngày cấp | 02-03-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THÁI VIỆT | Tên giao dịch | THAI VIET BUILDING CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 13, tổ 15, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 13, tổ 15, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 09837550590904409 | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-03-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | Mã ngành | C23950 |
Từ khoá: 0105810749, THAI VIET BUILDING CO .,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (ngành chính) | C23950 |
| 3 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 4 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 7 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 8 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 9 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 10 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 16 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 17 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 18 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 19 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 20 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 21 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 22 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 23 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 24 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 25 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 26 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 27 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 28 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 29 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 30 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 31 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 32 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 33 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 34 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 35 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 36 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 37 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 38 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 39 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 40 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 41 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 42 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 43 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 44 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 46 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 47 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 48 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 49 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 50 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 51 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 52 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 53 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |