CÔNG TY TNHH 99 SƠN HÀ
HAN LAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH 99 SƠN HÀ - HAN LAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 779, đường Nguyễn Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105811559. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105811559 | Ngày cấp | 06-03-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH 99 SƠN HÀ | Tên giao dịch | HAN LAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 779, đường Nguyễn Tam Trinh, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Yên Sở được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 779, đường Nguyễn Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | 0439176868 | Người đại diện | *** *** Sơn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-03-2012 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | Mã ngành | I5510 |
Từ khoá: 0105811559, HAN LAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Yên Sở
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 4 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 7 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 8 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 9 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 10 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 11 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 12 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 13 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 14 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 15 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 16 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 19 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 20 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 21 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 22 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 23 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 24 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 25 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 26 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 27 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 28 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 29 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 30 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 31 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 32 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 33 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 34 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 35 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 36 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 38 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (ngành chính) | I5510 |
| 39 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 40 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 41 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 42 | Quảng cáo | M73100 |
| 43 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 44 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 45 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 46 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 47 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 48 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 49 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 50 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 51 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 52 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 53 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 54 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 55 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 56 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 57 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 58 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 59 | In ấn | C18110 |
| 60 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 61 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 62 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 63 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |