CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN CÔNG NGHỆ TRUYỀN THÔNG TPT
TPT CONTECHCO.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN CÔNG NGHỆ TRUYỀN THÔNG TPT - TPT CONTECHCO.,JSC có địa chỉ tại Tầng 1, tòa nhà 34T, khu đô thị mới Trung Hòa-Nhân Chính, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 1, tòa nhà 34T, khu đô thị mới Trung Hòa-Nhân Chính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105811661. Người đại diện pháp luật: *** *** Hằng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105811661 | Ngày cấp | 05-03-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN CÔNG NGHỆ TRUYỀN THÔNG TPT | Tên giao dịch | TPT CONTECHCO.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 1, tòa nhà 34T, khu đô thị mới Trung Hòa-Nhân Chính, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 1, tòa nhà 34T, khu đô thị mới Trung Hòa-Nhân Chính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0987798118 | Người đại diện | *** *** Hằng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-03-2012 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | Mã ngành | J62090 |
Từ khoá: 0105811661, TPT CONTECHCO.,JSC, Hà Nội, Phường Yên Hòa, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 3 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 4 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 6 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | C26600 |
| 7 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 8 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 9 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 10 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 11 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 12 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 13 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 14 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 15 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 16 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 17 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 18 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 19 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 20 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 21 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 22 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 23 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 24 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 25 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 26 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 27 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 28 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 29 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 30 | Phá dỡ | F43110 |
| 31 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 32 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 33 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 34 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 35 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 36 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 37 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 38 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 39 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 40 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 41 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 42 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 43 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 44 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 45 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 46 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 47 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 48 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 49 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 50 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 51 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 52 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 53 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 54 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 55 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 56 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 57 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 58 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 59 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (ngành chính) | J62090 |
| 60 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 61 | Cổng thông tin | J63120 |
| 62 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 63 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 64 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 65 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 66 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 67 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn | M72200 |
| 68 | Quảng cáo | M73100 |
| 69 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 70 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 71 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 72 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 73 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 74 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 75 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 76 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 77 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 78 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 79 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 80 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 81 | Sản xuất đường | C10720 |
| 82 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 83 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 84 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 85 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 86 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 87 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 88 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 89 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 90 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 91 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 92 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 93 | In ấn | C18110 |
| 94 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 95 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 96 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 97 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 98 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 99 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 100 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |