CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ DỊCH VỤ LOGOBOOK

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ DỊCH VỤ LOGOBOOK có địa chỉ tại Khu 6 thôn Thụy Lôi, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Khu 6 thôn Thụy Lôi, Xã Thụy Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105811693. Người đại diện pháp luật: *** *** Ninh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Lập trình máy vi tính

Cập nhật: 2 ngày trước

Mã số thuế0105811693 Ngày cấp06-03-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ DỊCH VỤ LOGOBOOK Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Khu 6 thôn Thụy Lôi, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Khu 6 thôn Thụy Lôi, Xã Thụy Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Thư Lâm
Điện thoại0439670363 Người đại diện*** *** Ninh
Giấy phép số Ngày hoạt động05-03-2012
Ngành nghề chính Lập trình máy vi tính Mã ngànhJ62010

Từ khoá: 0105811693, Hà Nội, Xã Thư Lâm, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Thụy Lâm

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
3 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
4 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
5 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
6 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
7 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
8 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
9 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
10 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
11 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
12 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
13 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
14 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
15 Sửa chữa thiết bị điện C33140
16 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
17 Sửa chữa thiết bị khác C33190
18 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
19 Xây dựng nhà các loại F41000
20 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
21 Xây dựng công trình công ích F42200
22 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
23 Phá dỡ F43110
24 Chuẩn bị mặt bằng F43120
25 Lắp đặt hệ thống điện F43210
26 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
27 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
28 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
29 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
30 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
31 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
32 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
33 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
34 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
35 Bán mô tô, xe máy G4541
36 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
37 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
38 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
39 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
40 Bán buôn gạo G46310
41 Bán buôn thực phẩm G4632
42 Bán buôn đồ uống G4633
43 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
44 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
45 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
46 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
48 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
49 Bán buôn tổng hợp G46900
50 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
51 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
52 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
53 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
54 Xuất bản phần mềm J58200
55 Lập trình máy vi tính (ngành chính) J62010
56 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
57 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
58 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
59 Cổng thông tin J63120
60 Quảng cáo M73100
61 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
62 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
63 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
64 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
65 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
66 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
67 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
68 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
69 Khai thác gỗ A02210
70 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
71 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
72 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
73 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990