CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO & TRUYỀN THÔNG WIKI VIỆT NAM
WIKI VIET NAM CO.,LTD
CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO & TRUYỀN THÔNG WIKI VIỆT NAM - WIKI VIET NAM CO.,LTD có địa chỉ tại Số nhà 344 đường Nghi Tàm, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 344 đường Nghi Tàm, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105811855. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105811855 | Ngày cấp | 06-03-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO & TRUYỀN THÔNG WIKI VIỆT NAM | Tên giao dịch | WIKI VIET NAM CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 344 đường Nghi Tàm, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 344 đường Nghi Tàm, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0466810408 | Người đại diện | *** *** Minh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-03-2012 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0105811855, WIKI VIET NAM CO.,LTD, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Quảng An
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 3 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 4 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 5 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 6 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 7 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 8 | Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình | J59113 |
| 9 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 10 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 11 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 12 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 13 | Cổng thông tin | J63120 |
| 14 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 15 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 16 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 17 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 18 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 19 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 20 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 21 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 23 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 24 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 25 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 26 | In ấn | C18110 |
| 27 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 28 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 29 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |