CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC PHÚC
DUC PHUC INVEST. CO.,LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC PHÚC - DUC PHUC INVEST. CO.,LTD có địa chỉ tại Số nhà 4, ngõ 100 Chợ Khâm Thiên, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 4, ngõ 100 Chợ Khâm Thiên, Phường Trung Phụng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105813884. Người đại diện pháp luật: *** *** Thanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105813884 | Ngày cấp | 07-03-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC PHÚC | Tên giao dịch | DUC PHUC INVEST. CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 4, ngõ 100 Chợ Khâm Thiên, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 4, ngõ 100 Chợ Khâm Thiên, Phường Trung Phụng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám |
| Điện thoại | 0978096753 | Người đại diện | *** *** Thanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-03-2012 | |
| Ngành nghề chính | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | Mã ngành | J63110 |
Từ khoá: 0105813884, DUC PHUC INVEST. CO.,LTD, Hà Nội, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Trung Phụng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 2 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 9 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 10 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 13 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 16 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 17 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 18 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 19 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 20 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 21 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 22 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 23 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 24 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 25 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 26 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 27 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 28 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 30 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (ngành chính) | J63110 |
| 31 | Cổng thông tin | J63120 |
| 32 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 33 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 34 | Quảng cáo | M73100 |
| 35 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 36 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 37 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 38 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 39 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 40 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 41 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 42 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 43 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 44 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 45 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 46 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 47 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 48 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 49 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 50 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 51 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 52 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 53 | Trồng cây điều | A01230 |
| 54 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 55 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 56 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 57 | Trồng cây chè | A01270 |
| 58 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 59 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 60 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 61 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 62 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 63 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 64 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 65 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 66 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 67 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 68 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 69 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 70 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 71 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 72 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 73 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 74 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 75 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 76 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 77 | Sản xuất đường | C10720 |
| 78 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 79 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 80 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 81 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 82 | In ấn | C18110 |
| 83 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |