CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN VÀ XÂY DỰNG CƯỜNG THỊNH
CUONG THINH MECO .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN VÀ XÂY DỰNG CƯỜNG THỊNH - CUONG THINH MECO .,JSC có địa chỉ tại Km 430+400 đường Hồ Chí Minh, Thôn Văn Sơn, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Km 430+400 đường Hồ Chí Minh, Thôn Văn Sơn, Xã Hoàng Văn Thụ, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105814045. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105814045 | Ngày cấp | 08-03-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN VÀ XÂY DỰNG CƯỜNG THỊNH | Tên giao dịch | CUONG THINH MECO .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Km 430+400 đường Hồ Chí Minh, Thôn Văn Sơn, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Km 430+400 đường Hồ Chí Minh, Thôn Văn Sơn, Xã Hoàng Văn Thụ, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Trần Phú |
| Điện thoại | 0466522168 | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-03-2012 | |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Mã ngành | C25920 |
Từ khoá: 0105814045, CUONG THINH MECO .,JSC, Hà Nội, Xã Trần Phú, Hà Nội, Huyện Chương Mỹ, Xã Hoàng Văn Thụ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 4 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 5 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 6 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) | C25920 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 9 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 10 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 11 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 12 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 13 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 14 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 15 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 16 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 17 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 18 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 19 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | C30110 |
| 20 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 21 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 22 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 23 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 24 | Phá dỡ | F43110 |
| 25 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 27 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 28 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 29 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 30 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 31 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 32 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 33 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 34 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 35 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 36 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 37 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 38 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 39 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 40 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 41 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 42 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 43 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 44 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 45 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 46 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 47 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 48 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 49 | Quảng cáo | M73100 |
| 50 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 51 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 52 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 53 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 54 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 55 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 56 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 57 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 58 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 59 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 60 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 61 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 62 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 63 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 64 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 65 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 66 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |