CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN LÊ GIA PHÁT

LE GIA PHAT DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN LÊ GIA PHÁT - LE GIA PHAT DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 42 ngõ 178 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 42 ngõ 178 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105815190. Người đại diện pháp luật: *** *** Châu.

Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105815190 Ngày cấp08-03-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN LÊ GIA PHÁT Tên giao dịchLE GIA PHAT DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 42 ngõ 178 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 42 ngõ 178 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phương Liệt
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Châu
Giấy phép số Ngày hoạt động08-03-2012
Ngành nghề chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Mã ngànhH4933

Từ khoá: 0105815190, LE GIA PHAT DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Phương Liệt

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
4 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
5 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
6 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu S96310
7 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ S96330
8 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
9 Xây dựng nhà các loại F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
18 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
19 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
20 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
21 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
22 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
23 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
24 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
25 Bán mô tô, xe máy G4541
26 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
27 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
28 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
29 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
30 Bán buôn gạo G46310
31 Bán buôn thực phẩm G4632
32 Bán buôn đồ uống G4633
33 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
34 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
35 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
36 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
39 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
40 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
41 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
42 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
43 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
44 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
45 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
46 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
47 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
48 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
49 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (ngành chính) H4933
50 Vận tải đường ống H49400
51 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
52 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
53 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
54 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
55 Hoạt động chiếu phim J5914
56 Hoạt động viễn thông khác J6190
57 Lập trình máy vi tính J62010
58 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
59 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
60 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
61 Cổng thông tin J63120
62 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
63 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
64 Quảng cáo M73100
65 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
66 Cho thuê xe có động cơ N7710
67 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
68 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
69 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
70 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
71 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
72 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
73 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
74 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
75 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
76 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
77 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
78 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
79 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
80 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
81 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
82 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
83 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
84 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
85 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
86 Khai thác thuỷ sản biển A03110
87 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
88 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
89 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
90 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
91 Giáo dục mầm non P85100
92 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
93 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
94 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
95 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí R90000
96 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
97 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
98 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
99 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
100 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
102 Sản xuất rượu vang C11020
103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
105 In ấn C18110
106 Dịch vụ liên quan đến in C18120
107 Sao chép bản ghi các loại C18200
108 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
109 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
110 Cho thuê băng, đĩa video N77220
111 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
112 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
113 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính N77400
114 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
115 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
116 Đại lý du lịch N79110
117 Điều hành tua du lịch N79120
118 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200