CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU QUỐC TẾ
MATERIALS INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU QUỐC TẾ - MATERIALS INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 42 ngõ 4 phố Kim Đồng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105815472. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoàn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105815472 | Ngày cấp | 08-03-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU QUỐC TẾ | Tên giao dịch | MATERIALS INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 42 ngõ 4 phố Kim Đồng, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Giáp Bát được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 42 ngõ 4 phố Kim Đồng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0904430330 | Người đại diện | *** *** Hoàn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-03-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp | Mã ngành | G46900 |
Từ khoá: 0105815472, MATERIALS INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Giáp Bát
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 3 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 5 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 6 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 9 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 10 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 11 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 12 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 15 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 16 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 17 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 18 | Bán buôn tổng hợp (ngành chính) | G46900 |
| 19 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 20 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 21 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 22 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 23 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 24 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 25 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 26 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 27 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 28 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 29 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 30 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 31 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 32 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 33 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 34 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 35 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 36 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 37 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 38 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 39 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 40 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 41 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 42 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 43 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 44 | Khai thác muối | B08930 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 46 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 47 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 48 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 49 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 50 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 51 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 52 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 53 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 54 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 55 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 56 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 57 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 58 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |