CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG LÂM SẢN ĐẠI DƯƠNG

OCEAN AGRIFOOD.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG LÂM SẢN ĐẠI DƯƠNG - OCEAN AGRIFOOD.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 2 Tòa nhà VNT Tower, số 19 Nguyễn Trãi, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105815962. Người đại diện pháp luật: *** *** Nga.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống

Cập nhật: 2 ngày trước

Mã số thuế0105815962 Ngày cấp08-03-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG LÂM SẢN ĐẠI DƯƠNG Tên giao dịchOCEAN AGRIFOOD.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 2 Tòa nhà VNT Tower, số 19 Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Trung được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 2 Tòa nhà VNT Tower, số 19 Nguyễn Trãi, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt
Điện thoại02439366866 Người đại diện*** *** Nga
Giấy phép số Ngày hoạt động09-03-2012
Ngành nghề chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống Mã ngànhG4620

Từ khoá: 0105815962, OCEAN AGRIFOOD.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Trung

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
6 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
7 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao C32300
8 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
9 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
10 Bán mô tô, xe máy G4541
11 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
12 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
13 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) G4620
14 Bán buôn gạo G46310
15 Bán buôn thực phẩm G4632
16 Bán buôn đồ uống G4633
17 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
18 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
20 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
21 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
24 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
25 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
26 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
27 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
28 Bán buôn tổng hợp G46900
29 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
30 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
31 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
33 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
34 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
35 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
36 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
37 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
38 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
39 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
40 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
41 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
42 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
43 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
44 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu C30990
45 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
46 Trồng lúa A01110
47 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
48 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
49 Trồng cây mía A01140
50 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
51 Trồng cây lấy sợi A01160
52 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
53 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
54 Trồng cây hàng năm khác A01190
55 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
56 Trồng cây điều A01230
57 Trồng cây hồ tiêu A01240
58 Trồng cây cao su A01250
59 Trồng cây cà phê A01260
60 Trồng cây chè A01270
61 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
62 Trồng cây lâu năm khác A01290
63 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
64 Chăn nuôi trâu, bò A01410
65 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
66 Chăn nuôi dê, cừu A01440
67 Chăn nuôi lợn A01450
68 Chăn nuôi gia cầm A0146
69 Chăn nuôi khác A01490
70 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
71 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
72 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
73 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
74 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
75 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan A01700
76 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
77 Khai thác gỗ A02210
78 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
79 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
80 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
81 Khai thác thuỷ sản biển A03110
82 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
83 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
84 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
85 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
86 Khai thác quặng sắt B07100
87 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
88 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
89 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
90 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
91 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
92 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
93 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
94 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
95 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
96 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
97 Sản xuất đường C10720
98 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
99 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
100 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
101 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
102 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
103 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
104 Sản xuất than cốc C19100
105 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730