CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ SƠN ĐIỀN
SON DONG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ SƠN ĐIỀN - SON DONG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 1, phố Kẻ Tạnh, tổ 5, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 1, phố Kẻ Tạnh, tổ 5, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105816691. Người đại diện pháp luật: *** *** Trang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105816691 | Ngày cấp | 12-03-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ SƠN ĐIỀN | Tên giao dịch | SON DONG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 1, phố Kẻ Tạnh, tổ 5, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 1, phố Kẻ Tạnh, tổ 5, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Việt Hưng |
| Điện thoại | 0462967918 | Người đại diện | *** *** Trang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-03-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0105816691, SON DONG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Việt Hưng, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Giang Biên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 7 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 8 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 11 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 14 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 16 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |