CÔNG TY CỔ PHẦN YU YIH VIỆT NAM
VIET NAM YU YIH JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN YU YIH VIỆT NAM - VIET NAM YU YIH JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Lô 27 TT1 Khu đô thị Mỹ Đình Sông Đà, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105817335. Người đại diện pháp luật: *** *** Viễn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105817335 | Ngày cấp | 13-03-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN YU YIH VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM YU YIH JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô 27 TT1 Khu đô thị Mỹ Đình Sông Đà, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 1 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô 27 TT1 Khu đô thị Mỹ Đình Sông Đà, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0437878226 | Người đại diện | *** *** Viễn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-03-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | Mã ngành | C13220 |
Từ khoá: 0105817335, VIET NAM YU YIH JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 1
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Đại lý | G46101 |
| 3 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 7 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 8 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 9 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 10 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 11 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 12 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (ngành chính) | C13220 |
| 13 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 14 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 15 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 16 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 17 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 18 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |