CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TIN HỌC TÔN ĐẠI
TON DAI INFORMATIONS TECHNOLOGY AND SERVICES COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TIN HỌC TÔN ĐẠI - TON DAI INFORMATIONS TECHNOLOGY AND SERVICES COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 126 phố Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 126 phố Nguyễn Chính, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105820183. Người đại diện pháp luật: *** *** Tôn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105820183 | Ngày cấp | 14-03-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TIN HỌC TÔN ĐẠI | Tên giao dịch | TON DAI INFORMATIONS TECHNOLOGY AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 126 phố Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 126 phố Nguyễn Chính, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai |
| Điện thoại | 0435409162 | Người đại diện | *** *** Tôn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-03-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G4741 |
Từ khoá: 0105820183, TON DAI INFORMATIONS TECHNOLOGY AND SERVICES COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Hoàng Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 2 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 3 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 5 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 6 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 9 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 10 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 11 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 12 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 13 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 14 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 15 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 17 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 18 | Cổng thông tin | J63120 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) | K64990 |
| 20 | Quảng cáo | M73100 |
| 21 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 22 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G4741 |
| 23 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 24 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 26 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 27 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 28 | In ấn | C18110 |
| 29 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 30 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 31 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 32 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 33 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |