CÔNG TY CỔ PHẦN HƯNG KHÁNH PHÚ MINH
HUNG KHANH PHU MINH JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN HƯNG KHÁNH PHÚ MINH - HUNG KHANH PHU MINH JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Tiểu khu Phú Gia, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tiểu khu Phú Gia, Thị trấn Phú Minh, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105821349. Người đại diện pháp luật: *** *** Hưng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105821349 | Ngày cấp | 14-03-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN HƯNG KHÁNH PHÚ MINH | Tên giao dịch | HUNG KHANH PHU MINH JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tiểu khu Phú Gia, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tiểu khu Phú Gia, Thị trấn Phú Minh, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phú Xuyên |
| Điện thoại | 0433505693 | Người đại diện | *** *** Hưng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-03-2012 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105821349, HUNG KHANH PHU MINH JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã Phú Xuyên, Hà Nội, Huyện Phú Xuyên, Thị trấn Phú Minh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 15 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 18 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 19 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 20 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 21 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 22 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 23 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 24 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 25 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 26 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 28 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 29 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 30 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 31 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 32 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |