CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÙNG KIÊN

HUNG KIEN TRADING CO., LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÙNG KIÊN - HUNG KIEN TRADING CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Thôn Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105821606. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 2 ngày trước

Mã số thuế0105821606 Ngày cấp14-03-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÙNG KIÊN Tên giao dịchHUNG KIEN TRADING CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Đình Thôn, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 1 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Hùng
Giấy phép số Ngày hoạt động15-03-2012
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0105821606, HUNG KIEN TRADING CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 1

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
3 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
4 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
5 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
6 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
7 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
8 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
9 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
10 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
11 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
12 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
13 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
14 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
15 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
16 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
17 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
18 Sửa chữa thiết bị điện C33140
19 Sửa chữa thiết bị khác C33190
20 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
21 Xây dựng nhà các loại F41000
22 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
23 Xây dựng công trình công ích F42200
24 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
25 Phá dỡ F43110
26 Chuẩn bị mặt bằng F43120
27 Lắp đặt hệ thống điện F43210
28 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
29 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
30 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
31 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
32 Đại lý G46101
33 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
34 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
35 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
36 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
38 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
39 Vận tải bằng xe buýt H49200
40 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
41 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
42 Quảng cáo M73100
43 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
44 Cho thuê xe có động cơ N7710
45 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
46 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
47 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
48 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
49 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
50 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
51 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
52 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
53 Sản xuất vải dệt thoi C13120
54 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
55 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
56 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
57 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
58 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
59 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
60 In ấn C18110
61 Dịch vụ liên quan đến in C18120
62 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730