CÔNG TY CỔ PHẦN VIETTERRACON VIỆT NAM

VIETTERRACON VIETNAM .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN VIETTERRACON VIỆT NAM - VIETTERRACON VIETNAM .,JSC có địa chỉ tại Phòng 34-35-36, tầng 2, số 68 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Phòng 34-35-36, tầng 2, số 68 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105823258. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105823258 Ngày cấp16-03-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN VIETTERRACON VIỆT NAM Tên giao dịchVIETTERRACON VIETNAM .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Phòng 34-35-36, tầng 2, số 68 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Phòng 34-35-36, tầng 2, số 68 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Láng
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Dũng
Giấy phép số Ngày hoạt động16-03-2012
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0105823258, VIETTERRACON VIETNAM .,JSC, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
2 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
3 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện D3510
4 Thu gom rác thải không độc hại E38110
5 Thu gom rác thải độc hại E3812
6 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
7 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
8 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
9 Lắp đặt hệ thống điện F43210
10 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
11 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
12 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
13 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
14 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
15 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
16 Bán buôn gạo G46310
17 Bán buôn thực phẩm G4632
18 Bán buôn đồ uống G4633
19 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
22 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
23 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
24 Bán buôn tổng hợp G46900
25 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
26 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
27 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
28 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
29 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
30 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
31 Cho thuê xe có động cơ N7710
32 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
33 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
34 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
35 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
36 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên B09100
37 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
38 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
39 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
40 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
41 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
42 Đại lý du lịch N79110
43 Điều hành tua du lịch N79120
44 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200