CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG PHÚ
TRUONG PHU TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG PHÚ - TRUONG PHU TRADING SERVICES COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 41, phố Nguyễn Khắc Nhu, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 41, phố Nguyễn Khắc Nhu, Phường Nguyễn Trung Trực, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105826442. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động của các cơ sở thể thao
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105826442 | Ngày cấp | 20-03-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG PHÚ | Tên giao dịch | TRUONG PHU TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 41, phố Nguyễn Khắc Nhu, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 41, phố Nguyễn Khắc Nhu, Phường Nguyễn Trung Trực, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ba Đình |
| Điện thoại | 0439272212 | Người đại diện | *** *** Thắng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-03-2012 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các cơ sở thể thao | Mã ngành | R93110 |
Từ khoá: 0105826442, TRUONG PHU TRADING SERVICES COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Ba Đình, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Nguyễn Trung Trực
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 3 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 4 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 5 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 6 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 7 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 8 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 9 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 10 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 12 | Hoạt động của các cơ sở thể thao (ngành chính) | R93110 |
| 13 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 14 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 15 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 16 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 17 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 18 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 19 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |