CÔNG TY TNHH VINAFUJICO
VINAFUJICO CO., LTD
CÔNG TY TNHH VINAFUJICO - VINAFUJICO CO., LTD có địa chỉ tại Đường 308, thôn Phú Mỹ, Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đường 308, thôn Phú Mỹ, Xã Tự Lập, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105826467. Người đại diện pháp luật: *** *** Tước.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105826467 | Ngày cấp | 20-03-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VINAFUJICO | Tên giao dịch | VINAFUJICO CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đường 308, thôn Phú Mỹ, Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đường 308, thôn Phú Mỹ, Xã Tự Lập, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Tiến Thắng |
| Điện thoại | 0977277505 | Người đại diện | *** *** Tước |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-03-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | Mã ngành | G4661 |
Từ khoá: 0105826467, VINAFUJICO CO., LTD, Hà Nội, Xã Tiến Thắng, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Xã Tự Lập
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 3 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 4 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 5 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 6 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 7 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 8 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 9 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 10 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 11 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 12 | Phá dỡ | F43110 |
| 13 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 16 | Đại lý | G46101 |
| 17 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 18 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 19 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 21 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (ngành chính) | G4661 |
| 22 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 23 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 24 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 25 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 26 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 27 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 28 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 29 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 30 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 32 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 33 | In ấn | C18110 |
| 34 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 35 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | C19200 |
| 36 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 37 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 38 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |