CÔNG TY TNHH ACASIA QUỐC TẾ

ACASIA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH ACASIA QUỐC TẾ - ACASIA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 15A6 Khu A Tập thể Đại học Mỏ Địa Chất, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 15A6 Khu A Tập thể Đại học Mỏ Địa Chất, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105827735. Người đại diện pháp luật: *** *** Thủy.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105827735 Ngày cấp20-03-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ACASIA QUỐC TẾ Tên giao dịchACASIA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 15A6 Khu A Tập thể Đại học Mỏ Địa Chất, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 15A6 Khu A Tập thể Đại học Mỏ Địa Chất, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Đông Ngạc
Điện thoại0462929897 Người đại diện*** *** Thủy
Giấy phép số Ngày hoạt động19-03-2012
Ngành nghề chính Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Mã ngànhG46520

Từ khoá: 0105827735, ACASIA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Đông Ngạc, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Đức Thắng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
2 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
3 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
4 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
5 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
6 Thu gom rác thải không độc hại E38110
7 Thu gom rác thải độc hại E3812
8 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
9 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
10 Tái chế phế liệu E3830
11 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
12 Xây dựng nhà các loại F41000
13 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
14 Xây dựng công trình công ích F42200
15 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
16 Phá dỡ F43110
17 Chuẩn bị mặt bằng F43120
18 Lắp đặt hệ thống điện F43210
19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
20 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
21 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
22 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
23 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
24 Đại lý G46101
25 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
26 Bán buôn thực phẩm G4632
27 Bán buôn đồ uống G4633
28 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
30 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) G46520
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
32 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
33 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
34 Bán buôn tổng hợp G46900
35 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
36 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
37 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
38 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
39 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
40 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
41 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
43 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
44 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
45 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
46 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100