CÔNG TY CỔ PHẦN HAKONE
GETECCO.,CORP
CÔNG TY CỔ PHẦN HAKONE - GETECCO.,CORP có địa chỉ đăng ký tại Số 5 ngách 16/81 phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105829027. Người đại diện pháp luật: *** *** Ngọc.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105829027 | Ngày cấp | 21-03-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN HAKONE | Tên giao dịch | GETECCO.,CORP |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 5 ngách 16/81 phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Ô Chợ Dừa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 5 ngách 16/81 phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Ngọc |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-03-2012 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105829027, GETECCO.,CORP, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Ô Chợ Dừa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 3 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 4 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 5 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 7 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 8 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | C26600 |
| 9 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 10 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 11 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 12 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 13 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 14 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 15 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 16 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 17 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 18 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 19 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 20 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 21 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 22 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 23 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 24 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 25 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 26 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 27 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 28 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 29 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 30 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 31 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 32 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | C30110 |
| 33 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí | C30120 |
| 34 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 35 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 36 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 37 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 38 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 39 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 40 | Phá dỡ | F43110 |
| 41 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 42 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 43 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 44 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 45 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 46 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 47 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 48 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 49 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 50 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 51 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 52 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 53 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 54 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 55 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 56 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 57 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 58 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 59 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 60 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 61 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 62 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 63 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 64 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 65 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 66 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 67 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 68 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 69 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 70 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 71 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 72 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 73 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 74 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 75 | Quảng cáo | M73100 |
| 76 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 77 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 78 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 79 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 80 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 81 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 82 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 83 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 84 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 85 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 86 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | C30990 |
| 87 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 88 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 89 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 90 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 91 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 92 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 93 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |