CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ GIÁO DỤC NGUYÊN HOÀNG PHÁT

NGUYEN HOANG PHAT EDUCATION, JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ GIÁO DỤC NGUYÊN HOÀNG PHÁT - NGUYEN HOANG PHAT EDUCATION, JSC có địa chỉ tại Số 134 Nguyễn Thái Học, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 134 Nguyễn Thái Học, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105829122. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105829122 Ngày cấp22-03-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ GIÁO DỤC NGUYÊN HOÀNG PHÁT Tên giao dịchNGUYEN HOANG PHAT EDUCATION, JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 134 Nguyễn Thái Học, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 134 Nguyễn Thái Học, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Ba Đình
Điện thoại0438231734 Người đại diện*** *** Hà
Giấy phép số Ngày hoạt động22-03-2012
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0105829122, NGUYEN HOANG PHAT EDUCATION, JSC, Hà Nội, Phường Ba Đình, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Điện Biên

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
2 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
3 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
5 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
6 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
7 Bán buôn thực phẩm G4632
8 Bán buôn đồ uống G4633
9 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
10 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
11 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
12 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
13 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
14 Bán buôn tổng hợp G46900
15 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
16 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
17 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
18 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
19 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
20 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
21 Quảng cáo M73100
22 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
23 Cho thuê xe có động cơ N7710
24 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
25 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
26 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
27 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
28 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
29 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
30 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
31 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
32 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
33 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
34 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
35 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
36 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
37 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
38 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
39 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
40 Sản xuất sợi C13110
41 Sản xuất vải dệt thoi C13120
42 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
43 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
44 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
45 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
46 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
47 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
48 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
49 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
50 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
51 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
52 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
53 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
54 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
55 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023