CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI TRÍ AN LẠC
AN LAC ENTERTAINMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI TRÍ AN LẠC - AN LAC ENTERTAINMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 02D8, ngõ 12, đường Ngô Quyền, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 02D8, ngõ 12, đường Ngô Quyền, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105829193. Người đại diện pháp luật: *** *** Bảo.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105829193 | Ngày cấp | 21-03-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI TRÍ AN LẠC | Tên giao dịch | AN LAC ENTERTAINMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 02D8, ngõ 12, đường Ngô Quyền, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 02D8, ngõ 12, đường Ngô Quyền, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0977628888 | Người đại diện | *** *** Bảo |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-03-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | Mã ngành | G46510 |
Từ khoá: 0105829193, AN LAC ENTERTAINMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Quang Trung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 5 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 6 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 7 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 8 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 9 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 10 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 11 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 12 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 13 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 14 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 15 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 16 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 17 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 18 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) | G46510 |
| 19 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 21 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 22 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 23 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 24 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 26 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 27 | Cổng thông tin | J63120 |
| 28 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 29 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 30 | Quảng cáo | M73100 |
| 31 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 32 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 33 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 34 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 35 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 36 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 38 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 39 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 40 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 41 | In ấn | C18110 |
| 42 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 43 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 44 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 45 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 46 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |