CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC NGA
DUC NGA TRADING INVESTMENT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPAN
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC NGA - DUC NGA TRADING INVESTMENT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPAN có địa chỉ tại Số nhà 20 đường Đông Hội, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 20 đường Đông Hội, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105830840. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105830840 | Ngày cấp | 22-03-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC NGA | Tên giao dịch | DUC NGA TRADING INVESTMENT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPAN |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 20 đường Đông Hội, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 20 đường Đông Hội, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Đông Anh |
| Điện thoại | 049611090 | Người đại diện | *** *** Tùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-03-2012 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105830840, DUC NGA TRADING INVESTMENT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPAN, Hà Nội, Xã Đông Anh, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Đông Hội
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 9 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 10 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 11 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 12 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 13 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 14 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 15 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 16 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 17 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 19 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 20 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 21 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 22 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 23 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 24 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 25 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 27 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 28 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 29 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 30 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 31 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 32 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 33 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 34 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 35 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 36 | Điều hành tua du lịch | N79120 |