CÔNG TY TNHH IN VÀ SẢN XUẤT BAO BÌ MINH QUANG
MINH QUANG PPAP CO., LTD
CÔNG TY TNHH IN VÀ SẢN XUẤT BAO BÌ MINH QUANG - MINH QUANG PPAP CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 120 phố Sơn Tây, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105831555. Người đại diện pháp luật: *** *** Thư.
Ngành nghề kinh doanh chính: In ấn
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105831555 | Ngày cấp | 22-03-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH IN VÀ SẢN XUẤT BAO BÌ MINH QUANG | Tên giao dịch | MINH QUANG PPAP CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 120 phố Sơn Tây, Phường Ba Đình hoặc Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Kim Mã được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 120 phố Sơn Tây, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ba Đình hoặc Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thư |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-03-2012 | |
| Ngành nghề chính | In ấn | Mã ngành | C18110 |
Từ khoá: 0105831555, MINH QUANG PPAP CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Kim Mã
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 5 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 6 | Quảng cáo | M73100 |
| 7 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 8 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 9 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 10 | In ấn (ngành chính) | C18110 |
| 11 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 12 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 13 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |