CÔNG TY TNHH FUSE HÀ NỘI
HANOI FUSE COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH FUSE HÀ NỘI - HANOI FUSE COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Tòa nhà Tổng Công ty du lịch Hà Nội, số 18 Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tòa nhà Tổng Công ty du lịch Hà Nội, số 18 Lý Thường Kiệt, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105831604. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105831604 | Ngày cấp | 22-03-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH FUSE HÀ NỘI | Tên giao dịch | HANOI FUSE COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tòa nhà Tổng Công ty du lịch Hà Nội, số 18 Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tòa nhà Tổng Công ty du lịch Hà Nội, số 18 Lý Thường Kiệt, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cửa Nam |
| Điện thoại | 0462703236 | Người đại diện | *** *** Thành |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-03-2012 | |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Mã ngành | I5610 |
Từ khoá: 0105831604, HANOI FUSE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Cửa Nam, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Phan Chu Trinh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 5 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 6 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 7 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 8 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 9 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 10 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 11 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 14 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 16 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 17 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) | I5610 |
| 18 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 19 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 20 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 21 | Quảng cáo | M73100 |
| 22 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 23 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 24 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 25 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 26 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 27 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 28 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 29 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 30 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 31 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 32 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 33 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 34 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 35 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 36 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 37 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 38 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 39 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 40 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 41 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 42 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 43 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 44 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 45 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 46 | In ấn | C18110 |
| 47 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 48 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |