CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NTD

NTD TIET CO., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NTD - NTD TIET CO., JSC có địa chỉ tại Số 8, tổ 20, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 8, tổ 20, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105832943. Người đại diện pháp luật: *** *** Thương.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105832943 Ngày cấp22-03-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NTD Tên giao dịchNTD TIET CO., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 8, tổ 20, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 8, tổ 20, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phúc Lợi
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Thương
Giấy phép số Ngày hoạt động22-03-2012
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0105832943, NTD TIET CO., JSC, Hà Nội, Phường Phúc Lợi, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Phúc Lợi

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
2 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
3 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
4 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
5 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
6 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
7 Sản xuất pin và ắc quy C27200
8 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
9 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
10 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
11 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
12 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
13 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
14 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
15 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
16 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
17 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
18 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
19 Sửa chữa thiết bị điện C33140
20 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
21 Thu gom rác thải không độc hại E38110
22 Thu gom rác thải độc hại E3812
23 Tái chế phế liệu E3830
24 Xây dựng nhà các loại F41000
25 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
26 Xây dựng công trình công ích F42200
27 Phá dỡ F43110
28 Chuẩn bị mặt bằng F43120
29 Lắp đặt hệ thống điện F43210
30 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
31 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
32 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
33 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
34 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
35 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
36 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
37 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
38 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
39 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
40 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
41 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
42 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
45 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
46 Cho thuê xe có động cơ N7710
47 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
48 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
49 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
50 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
51 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
52 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
53 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
54 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
55 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
56 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
57 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
58 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730