CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHIỆP MỎ VÀ KHOÁNG SẢN VIỆT NAM
VIMMI., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHIỆP MỎ VÀ KHOÁNG SẢN VIỆT NAM - VIMMI., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 34, ngõ 135, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105837275. Người đại diện pháp luật: *** *** Liên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105837275 | Ngày cấp | 26-03-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHIỆP MỎ VÀ KHOÁNG SẢN VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIMMI., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 34, ngõ 135, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ba Đình hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Ngọc Hà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 34, ngõ 135, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ba Đình hoặc Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | 0969105992 | Người đại diện | *** *** Liên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-03-2012 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | Mã ngành | B0810 |
Từ khoá: 0105837275, VIMMI., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Ngọc Hà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Cổng thông tin | J63120 |
| 12 | Quảng cáo | M73100 |
| 13 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 14 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 15 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 16 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 17 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 18 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 19 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 20 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (ngành chính) | B0810 |
| 21 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 22 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 23 | Khai thác muối | B08930 |
| 24 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |