CÔNG TY TNHH CBC THÀNH CÔNG
THANH CONG CBC CO.,LTD
CÔNG TY TNHH CBC THÀNH CÔNG - THANH CONG CBC CO.,LTD có địa chỉ tại Số nhà 4, tổ dân phố Hòa Bình, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 4, tổ dân phố Hòa Bình, Xã Đình Xuyên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105838310. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105838310 | Ngày cấp | 28-03-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CBC THÀNH CÔNG | Tên giao dịch | THANH CONG CBC CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 4, tổ dân phố Hòa Bình, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 4, tổ dân phố Hòa Bình, Xã Đình Xuyên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phù Đổng |
| Điện thoại | 0914269869 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-03-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | Mã ngành | G46510 |
Từ khoá: 0105838310, THANH CONG CBC CO.,LTD, Hà Nội, Xã Phù Đổng, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Đình Xuyên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 2 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 4 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 5 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 6 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 7 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 8 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 9 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) | G46510 |
| 10 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 11 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 14 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 18 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 20 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 21 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 22 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 23 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 24 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 25 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 26 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 27 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 28 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 29 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 31 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 32 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 33 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 34 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 35 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 36 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 37 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 38 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |