CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT - THƯƠNG MẠI M&E HÀ NỘI
M&E HA NOI TRADING - TECHNOLOGY SERVICES COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT - THƯƠNG MẠI M&E HÀ NỘI - M&E HA NOI TRADING - TECHNOLOGY SERVICES COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 10 dãy B1, Khu TT Cục kỹ thuật nghiệp vụ II -Bộ Công an, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105839427. Người đại diện pháp luật: *** *** Huyền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105839427 | Ngày cấp | 28-03-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT - THƯƠNG MẠI M&E HÀ NỘI | Tên giao dịch | M&E HA NOI TRADING - TECHNOLOGY SERVICES COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 10 dãy B1, Khu TT Cục kỹ thuật nghiệp vụ II -Bộ Công an, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 10 dãy B1, Khu TT Cục kỹ thuật nghiệp vụ II -Bộ Công an, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0936016846 | Người đại diện | *** *** Huyền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-03-2012 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | Mã ngành | C33200 |
Từ khoá: 0105839427, M&E HA NOI TRADING - TECHNOLOGY SERVICES COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (ngành chính) | C33200 |
| 4 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 5 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 6 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 10 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 11 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 12 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 13 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 14 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |