CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO HAD VIỆT NAM
HAD VIET NAM.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO HAD VIỆT NAM - HAD VIET NAM.,JSC có địa chỉ tại Số 87, tổ 14, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 87, tổ 14, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105839748. Người đại diện pháp luật: *** *** Hòa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105839748 | Ngày cấp | 28-03-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO HAD VIỆT NAM | Tên giao dịch | HAD VIET NAM.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 87, tổ 14, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 87, tổ 14, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hòa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-03-2012 | |
| Ngành nghề chính | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | Mã ngành | M72100 |
Từ khoá: 0105839748, HAD VIET NAM.,JSC, Hà Nội, Phường Từ Liêm, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Cầu Diễn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 4 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 6 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 14 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 17 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 18 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 19 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 20 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật (ngành chính) | M72100 |
| 21 | Quảng cáo | M73100 |
| 22 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 23 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 24 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 25 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 26 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 27 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 31 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 32 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 33 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 35 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 36 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |