CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU LÊ GIA
LE GIA IET CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU LÊ GIA - LE GIA IET CO.,LTD có địa chỉ tại Số 8, ngách 9/66 Lương Đình Của, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 8, ngách 9/66 Lương Đình Của, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105840126. Người đại diện pháp luật: *** *** Tâm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105840126 | Ngày cấp | 28-03-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU LÊ GIA | Tên giao dịch | LE GIA IET CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8, ngách 9/66 Lương Đình Của, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8, ngách 9/66 Lương Đình Của, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên |
| Điện thoại | 0912963993 | Người đại diện | *** *** Tâm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-03-2012 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | Mã ngành | F43290 |
Từ khoá: 0105840126, LE GIA IET CO.,LTD, Hà Nội, Phường Kim Liên, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Kim Liên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (ngành chính) | F43290 |
| 2 | Đại lý | G46101 |
| 3 | Môi giới | G46102 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 5 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 8 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 12 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 13 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 14 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 15 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 16 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 17 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 18 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 19 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 20 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 21 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 22 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 23 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 24 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 25 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 26 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 27 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 28 | In ấn | C18110 |
| 29 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 30 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 31 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 32 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 33 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |