CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG GIA TOÀN CẦU
GLOBAL ROYAL JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG GIA TOÀN CẦU - GLOBAL ROYAL JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 8C, ngõ 47, phố Võng Thị, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 8C, ngõ 47, phố Võng Thị, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105840937. Người đại diện pháp luật: *** *** Thương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105840937 | Ngày cấp | 29-03-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG GIA TOÀN CẦU | Tên giao dịch | GLOBAL ROYAL JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8C, ngõ 47, phố Võng Thị, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8C, ngõ 47, phố Võng Thị, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0437535763 | Người đại diện | *** *** Thương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-04-2012 | |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Mã ngành | I5610 |
Từ khoá: 0105840937, GLOBAL ROYAL JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Bưởi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 9 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 12 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 16 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 17 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 18 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 19 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 20 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 21 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 24 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 25 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 26 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) | I5610 |
| 27 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 28 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 29 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 30 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 31 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 32 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 33 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 34 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 36 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 37 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 38 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 39 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 40 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 41 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 42 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 43 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 44 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 45 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |