CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ XÂY DỰNG HẢI ÂU

HAI AU CS.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ XÂY DỰNG HẢI ÂU - HAI AU CS.,JSC có địa chỉ tại Tầng 5, Nhà N5, nhà khách Bộ Tư lệnh Thủ Đô Hà nội, Số 99, đ, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 5, Nhà N5, nhà khách Bộ Tư lệnh Thủ Đô Hà nội, Số 99, đ, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105841024. Người đại diện pháp luật: *** *** Thịnh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105841024 Ngày cấp29-03-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ XÂY DỰNG HẢI ÂU Tên giao dịchHAI AU CS.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 5, Nhà N5, nhà khách Bộ Tư lệnh Thủ Đô Hà nội, Số 99, đ, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 5, Nhà N5, nhà khách Bộ Tư lệnh Thủ Đô Hà nội, Số 99, đ, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cửa Nam
Điện thoại0437723361 Người đại diện*** *** Thịnh
Giấy phép số Ngày hoạt động29-03-2012
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Mã ngànhG4663

Từ khoá: 0105841024, HAI AU CS.,JSC, Hà Nội, Phường Cửa Nam, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Cửa Nam

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
2 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
3 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
4 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ S96320
5 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
6 Thu gom rác thải không độc hại E38110
7 Thu gom rác thải độc hại E3812
8 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
9 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
10 Tái chế phế liệu E3830
11 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
12 Xây dựng nhà các loại F41000
13 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
14 Xây dựng công trình công ích F42200
15 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
16 Phá dỡ F43110
17 Chuẩn bị mặt bằng F43120
18 Lắp đặt hệ thống điện F43210
19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
20 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
21 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
22 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
23 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) G4663
24 S94910
25 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810