CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN ANT VIỆT NAM
GREEN ANT VIET NAM SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN ANT VIỆT NAM - GREEN ANT VIET NAM SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 95 Linh Quang, tổ 72, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 95 Linh Quang, tổ 72, Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105841472. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Cập nhật: 44 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105841472 | Ngày cấp | 03-04-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN ANT VIỆT NAM | Tên giao dịch | GREEN ANT VIET NAM SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 95 Linh Quang, tổ 72, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 95 Linh Quang, tổ 72, Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám |
| Điện thoại | 0913300475 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-04-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | Mã ngành | G46510 |
Từ khoá: 0105841472, GREEN ANT VIET NAM SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Văn Chương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 13 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 14 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 15 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 16 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) | G46510 |
| 17 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 20 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 21 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 22 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 23 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 24 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 25 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 26 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 28 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 29 | Quảng cáo | M73100 |
| 30 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 31 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 32 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 34 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 35 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 36 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 37 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |