CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GARDNER & PARTNERS
GARDNER & PARTNERS.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GARDNER & PARTNERS - GARDNER & PARTNERS.,JSC có địa chỉ tại Số 09 ngõ Chùa Nền, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 09 ngõ Chùa Nền, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105841507. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động tư vấn quản lý
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105841507 | Ngày cấp | 30-03-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GARDNER & PARTNERS | Tên giao dịch | GARDNER & PARTNERS.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 09 ngõ Chùa Nền, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 09 ngõ Chùa Nền, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Láng |
| Điện thoại | 0935216886 | Người đại diện | *** *** Thành |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-04-2012 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động tư vấn quản lý | Mã ngành | M70200 |
Từ khoá: 0105841507, GARDNER & PARTNERS.,JSC, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 5 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 6 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 9 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 10 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 11 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 12 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 13 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 14 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 15 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 16 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 17 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 19 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 20 | Hoạt động tư vấn quản lý (ngành chính) | M70200 |
| 21 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 22 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 23 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 24 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 25 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 26 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 27 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 28 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 29 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 30 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 31 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 32 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 33 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 34 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 35 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 36 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |