CÔNG TY CỔ PHẦN ĐO ĐẠC BẢN ĐỒ MỸ ĐỨC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐO ĐẠC BẢN ĐỒ MỸ ĐỨC có địa chỉ tại Xóm 4, thôn Đoan Nữ, Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm 4, thôn Đoan Nữ, Xã An Mỹ, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105842331. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động đo đạc bản đồ
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105842331 | Ngày cấp | 30-03-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐO ĐẠC BẢN ĐỒ MỸ ĐỨC | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm 4, thôn Đoan Nữ, Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm 4, thôn Đoan Nữ, Xã An Mỹ, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hồng Sơn |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-03-2012 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động đo đạc bản đồ | Mã ngành | M71102 |
Từ khoá: 0105842331, Hà Nội, Xã Hồng Sơn, Hà Nội, Huyện Mỹ Đức, Xã An Mỹ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 12 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 13 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 14 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 16 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 17 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 20 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 21 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 23 | Hoạt động đo đạc bản đồ (ngành chính) | M71102 |
| 24 | Quảng cáo | M73100 |
| 25 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 26 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 27 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 28 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 29 | In ấn | C18110 |
| 30 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 31 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 32 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |