CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ KỸ THUẬT HẢI YẾN
HAI YEN TECHNICAL MECHANICAL COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ KỸ THUẬT HẢI YẾN - HAI YEN TECHNICAL MECHANICAL COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Thúy Hội, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Thúy Hội, Xã Tân Hội, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105843649. Người đại diện pháp luật: *** *** Ngọc.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105843649 | Ngày cấp | 05-04-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ KỸ THUẬT HẢI YẾN | Tên giao dịch | HAI YEN TECHNICAL MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Thúy Hội, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Thúy Hội, Xã Tân Hội, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Ô Diên |
| Điện thoại | 0983616298 | Người đại diện | *** *** Ngọc |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-04-2012 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | Mã ngành | E36000 |
Từ khoá: 0105843649, HAI YEN TECHNICAL MECHANICAL COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Ô Diên, Hà Nội, Huyện Đan Phượng, Xã Tân Hội
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 3 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 4 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 5 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 7 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 8 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước (ngành chính) | E36000 |
| 9 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 12 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 13 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 14 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 18 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 19 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 20 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 21 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 22 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |