CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG KIẾN TRÚC VÀ NỘI THẤT NEWHOME

NEWHOME INTERIOR AND ARCHITECTURE CONSTRUCTION JOINT STOCK C

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG KIẾN TRÚC VÀ NỘI THẤT NEWHOME - NEWHOME INTERIOR AND ARCHITECTURE CONSTRUCTION JOINT STOCK C có địa chỉ tại Căn 18 lô 9, dự án khu nhà ở Phùng Khoang, ngõ 67 Phùng Khoa, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Căn 18 lô 9, dự án khu nhà ở Phùng Khoang, ngõ 67 Phùng Khoa, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105845149. Người đại diện pháp luật: *** *** Lộc.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Cập nhật: 56 phút trước

Mã số thuế0105845149 Ngày cấp05-04-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG KIẾN TRÚC VÀ NỘI THẤT NEWHOME Tên giao dịchNEWHOME INTERIOR AND ARCHITECTURE CONSTRUCTION JOINT STOCK C
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Căn 18 lô 9, dự án khu nhà ở Phùng Khoang, ngõ 67 Phùng Khoa, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Căn 18 lô 9, dự án khu nhà ở Phùng Khoang, ngõ 67 Phùng Khoa, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Đại Mỗ
Điện thoại0437880212 Người đại diện*** *** Lộc
Giấy phép số Ngày hoạt động04-04-2012
Ngành nghề chính Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Mã ngànhM7110

Từ khoá: 0105845149, NEWHOME INTERIOR AND ARCHITECTURE CONSTRUCTION JOINT STOCK C, Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Trung Văn

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Xây dựng nhà các loại F41000
2 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
3 Xây dựng công trình công ích F42200
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
5 Phá dỡ F43110
6 Chuẩn bị mặt bằng F43120
7 Lắp đặt hệ thống điện F43210
8 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
9 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
10 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
11 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
12 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
13 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
14 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
15 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
17 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
18 Bán buôn tổng hợp G46900
19 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
20 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
21 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
22 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
23 Bốc xếp hàng hóa H5224
24 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
25 Lập trình máy vi tính J62010
26 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
27 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
28 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
29 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) M7110
30 Quảng cáo M73100
31 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
32 Cho thuê xe có động cơ N7710
33 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
34 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
35 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
36 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
37 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
38 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
39 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
40 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
41 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
42 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí R90000
43 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
44 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
45 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
46 In ấn C18110
47 Dịch vụ liên quan đến in C18120
48 Đại lý du lịch N79110
49 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
50 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
51 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
52 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300