CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TRAMINA

TRAMINA CO.,LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TRAMINA - TRAMINA CO.,LTD có địa chỉ tại Căn 09+10- Nhà A- TTQĐ 8 Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Căn 09+10- Nhà A- TTQĐ 8 Lý Nam Đế, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105845621. Người đại diện pháp luật: *** *** Nam.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất hoá chất cơ bản

Cập nhật: 56 phút trước

Mã số thuế0105845621 Ngày cấp05-04-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TRAMINA Tên giao dịchTRAMINA CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Căn 09+10- Nhà A- TTQĐ 8 Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Căn 09+10- Nhà A- TTQĐ 8 Lý Nam Đế, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàn Kiếm
Điện thoại0437475655 Người đại diện*** *** Nam
Giấy phép số Ngày hoạt động04-04-2012
Ngành nghề chính Sản xuất hoá chất cơ bản Mã ngànhC20110

Từ khoá: 0105845621, TRAMINA CO.,LTD, Hà Nội, Phường Hoàn Kiếm, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Hàng Mã

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
3 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
4 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
5 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
6 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
7 Sửa chữa thiết bị khác C33190
8 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
9 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
12 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
13 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
14 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
15 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
18 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
19 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
20 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
21 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
22 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
23 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
24 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
25 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
26 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
27 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
28 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
29 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
30 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
31 Sản xuất hoá chất cơ bản (ngành chính) C20110
32 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
33 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200