CÔNG TY CỔ PHẦN DIPITECH

DIPITECH .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN DIPITECH - DIPITECH .,JSC có địa chỉ tại Tầng 21 Capital Tower 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 21 Capital Tower 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105846093. Người đại diện pháp luật: *** *** Kiên.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0105846093 Ngày cấp09-04-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN DIPITECH Tên giao dịchDIPITECH .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 21 Capital Tower 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 21 Capital Tower 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cửa Nam
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Kiên
Giấy phép số Ngày hoạt động05-04-2012
Ngành nghề chính Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Mã ngànhG46510

Từ khoá: 0105846093, DIPITECH .,JSC, Hà Nội, Phường Cửa Nam, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Cửa Nam

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Xây dựng nhà các loại F41000
2 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
3 Xây dựng công trình công ích F42200
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
5 Phá dỡ F43110
6 Chuẩn bị mặt bằng F43120
7 Lắp đặt hệ thống điện F43210
8 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
9 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
10 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
11 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
12 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
13 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
14 Bán buôn gạo G46310
15 Bán buôn thực phẩm G4632
16 Bán buôn đồ uống G4633
17 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
18 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
20 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) G46510
21 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
24 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
25 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
26 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
27 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
28 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
29 Vận tải hành khách đường sắt H49110
30 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
31 Vận tải bằng xe buýt H49200
32 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
33 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
34 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
35 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
36 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
37 Bốc xếp hàng hóa H5224
38 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
39 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
40 Cơ sở lưu trú khác I5590
41 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
42 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
43 Dịch vụ ăn uống khác I56290
44 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
45 Xuất bản phần mềm J58200
46 Lập trình máy vi tính J62010
47 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
48 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
49 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
50 Cổng thông tin J63120
51 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
52 Quảng cáo M73100
53 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
54 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
55 Cho thuê xe có động cơ N7710
56 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
57 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
58 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
59 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
60 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
61 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
62 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
63 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
64 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
65 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
66 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
67 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
68 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
69 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
70 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
71 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
72 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
73 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
74 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
75 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
76 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
77 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
78 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
79 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
80 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
81 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
82 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
83 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
84 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
85 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
86 Cho thuê băng, đĩa video N77220
87 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
88 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
89 Đại lý du lịch N79110
90 Điều hành tua du lịch N79120
91 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200