CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TUẤN PHONG
TUAN PHONG TRADING SERVICES AND TRANSPORT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TUẤN PHONG - TUAN PHONG TRADING SERVICES AND TRANSPORT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Xóm Văn, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105846791. Người đại diện pháp luật: *** *** Phong.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bốc xếp hàng hóa
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105846791 | Ngày cấp | 09-04-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TUẤN PHONG | Tên giao dịch | TUAN PHONG TRADING SERVICES AND TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Văn, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Xã Thanh Liệt được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Văn, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | 0977132257 | Người đại diện | *** *** Phong |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-04-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bốc xếp hàng hóa | Mã ngành | H5224 |
Từ khoá: 0105846791, TUAN PHONG TRADING SERVICES AND TRANSPORT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Thanh Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 11 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 12 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 13 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 14 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 15 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 16 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 17 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 18 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 20 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 21 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 22 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 23 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 24 | Bốc xếp hàng hóa (ngành chính) | H5224 |
| 25 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 27 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |