CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG HẢI ĐĂNG
HAI DANG MECHANICAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG HẢI ĐĂNG - HAI DANG MECHANICAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Thôn Tự Khoát, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105847675. Người đại diện pháp luật: *** *** Cử.
Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105847675 | Ngày cấp | 06-04-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG HẢI ĐĂNG | Tên giao dịch | HAI DANG MECHANICAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Tự Khoát, Xã Nam Phù hoặc Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội Xã Ngũ Hiệp được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Tự Khoát, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Nam Phù hoặc Xã Thanh Trì |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Cử |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-04-2012 | |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Mã ngành | C25920 |
Từ khoá: 0105847675, HAI DANG MECHANICAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Ngũ Hiệp
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) | C25920 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |