CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT Á ĐÔNG
AD ARCHITECTS CO .,LTD
CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT Á ĐÔNG - AD ARCHITECTS CO .,LTD có địa chỉ tại Lô A1, Liền kề 9, Khu đô thị Phú Thịnh, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Lô A1, Liền kề 9, Khu đô thị Phú Thịnh, Phường Phú Thịnh, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105847932. Người đại diện pháp luật: *** *** Thìn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105847932 | Ngày cấp | 06-04-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT Á ĐÔNG | Tên giao dịch | AD ARCHITECTS CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô A1, Liền kề 9, Khu đô thị Phú Thịnh, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô A1, Liền kề 9, Khu đô thị Phú Thịnh, Phường Phú Thịnh, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Sơn Tây |
| Điện thoại | 0963876888 | Người đại diện | *** *** Thìn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-04-2012 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105847932, AD ARCHITECTS CO .,LTD, Hà Nội, Phường Sơn Tây, Hà Nội, Thị xã Sơn Tây, Phường Phú Thịnh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 12 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 18 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |