CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG JDC VIỆT NAM
JDC CO.,LTD
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG JDC VIỆT NAM - JDC CO.,LTD có địa chỉ tại Số 16 ngách 93/20, ngõ 93, phố Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 16 ngách 93/20, ngõ 93, phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105848340. Người đại diện pháp luật: *** *** Chiến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105848340 | Ngày cấp | 10-04-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG JDC VIỆT NAM | Tên giao dịch | JDC CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 16 ngách 93/20, ngõ 93, phố Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 16 ngách 93/20, ngõ 93, phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0928785450 | Người đại diện | *** *** Chiến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-04-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | Mã ngành | C17010 |
Từ khoá: 0105848340, JDC CO.,LTD, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 3 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 4 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 5 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 6 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 7 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 8 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 9 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 10 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 11 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 12 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 13 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 16 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 17 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 18 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 19 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 21 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 22 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 23 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 24 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 25 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 26 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 27 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 29 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 30 | Cổng thông tin | J63120 |
| 31 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 32 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 33 | Quảng cáo | M73100 |
| 34 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 35 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 36 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 37 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 38 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 39 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 40 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 41 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 42 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 43 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 44 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (ngành chính) | C17010 |
| 45 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 46 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 47 | In ấn | C18110 |
| 48 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 49 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 50 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 51 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 52 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 53 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |