CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG TỔNG HỢP ADS VINA
ADVANSOFT VIETNAM CO.,LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG TỔNG HỢP ADS VINA - ADVANSOFT VIETNAM CO.,LTD có địa chỉ tại Số 5 ngõ 71 phố Đỗ Quang, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 5 ngõ 71 phố Đỗ Quang, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105848446. Người đại diện pháp luật: *** *** Linh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105848446 | Ngày cấp | 06-04-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG TỔNG HỢP ADS VINA | Tên giao dịch | ADVANSOFT VIETNAM CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 5 ngõ 71 phố Đỗ Quang, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 5 ngõ 71 phố Đỗ Quang, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0977387910 | Người đại diện | *** *** Linh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-04-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | Mã ngành | G46510 |
Từ khoá: 0105848446, ADVANSOFT VIETNAM CO.,LTD, Hà Nội, Phường Yên Hòa, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) | G46510 |
| 2 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 3 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 4 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 5 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 6 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 7 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 8 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |